越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngược đãi” (1)
ngược đãi
英语
动abuse, mistreat
Đứa trẻ bị ngược đãi suốt nhiều năm.
The child was abused for many years.
相关词“ngược đãi” (0)
未找到相关词。
短语“ngược đãi” (1)
Đứa trẻ bị ngược đãi suốt nhiều năm.
The child was abused for many years.
